DA88 | Nhà Cái Cá Cược Và Giải Trí Bất Tận: Thể Thao & Casino

DA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

DA88 Giải Ngoại hạng Ireland
Giải Ngoại hạng Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Galway United
Galway United
DA88 Sligo Rovers
Sligo Rovers
0.98
-0.25
0.91
1.00
2.50
0.86
1.28
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/07
DA88 Orgryte
Orgryte
DA88 Hacken
Hacken
0.90
0.25
0.99
-0.99
4.00
0.85
27.00
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Tromso
Tromso
DA88 Valerenga
Valerenga
0.97
-0.25
0.91
0.96
4.50
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
11/07
DA88 Dinamo Brest
Dinamo Brest
DA88 Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0.90
-0.25
0.90
0.99
4.25
0.79
1.17
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
DA88 FK Panevezys
FK Panevezys
0.77
-0.75
0.98
0.85
3.50
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/07
DA88 Uni Minsk
Uni Minsk
DA88 Osipovichi
Osipovichi
0.90
-1.00
0.90
0.77
3.75
0.99
1.10
0.90
-0.25
0.86
0.85
1.75
0.89
1.05
DA88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/07
DA88 Monori SE
Monori SE
DA88 Honved
Honved
0.28
0.25
-0.52
-0.39
6.50
0.10
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
11/07
DA88 Grenoble
Grenoble
DA88 Bourg Peronnas
Bourg Peronnas
0.36
0.00
-0.56
-0.14
0.50
0.06
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
11/07
DA88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
DA88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
0.77
0.25
-0.98
0.79
4.75
0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Spartak Varna
Spartak Varna
DA88 Dobrudzha 1919
Dobrudzha 1919
0.82
-0.50
0.94
0.92
5.50
0.82
9.00
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Bregenz
Bregenz
DA88 Hohenems
Hohenems
0.95
-1.50
0.84
0.97
2.75
0.79
1.24
-0.85
-0.25
0.56
-0.82
0.50
0.49
2.82
16:00
11/07
DA88 Cherno More
Cherno More
DA88 Dunav 2010
Dunav 2010
0.94
-0.75
0.80
0.72
2.25
0.99
3.50
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Velden
Velden
DA88 Lebring
Lebring
0.92
-0.75
0.88
0.80
3.25
0.96
1.13
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Olimpija Ljubljana (N)
Olimpija Ljubljana (N)
DA88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0.68
0.25
-0.89
0.87
2.25
0.89
11.50
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Dunajska Streda (N)
Dunajska Streda (N)
DA88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
0.66
0.25
-0.88
0.93
1.25
0.83
3.27
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 KFC Komarno
KFC Komarno
DA88 Pohronie
Pohronie
0.96
-0.75
0.78
0.85
2.50
0.87
1.07
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Montpellier (N)
Montpellier (N)
DA88 Aubagne
Aubagne
0.79
-1.00
0.84
0.70
3.75
0.93
5.35
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 SC Schwaz
SC Schwaz
DA88 Worgl
Worgl
0.94
-1.75
0.86
0.87
7.50
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
16:30
11/07
DA88 First Vienna
First Vienna
DA88 Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
-0.98
0.75
0.77
0.84
2.25
0.92
5.00
0.80
0.25
0.96
0.70
0.50
-0.97
6.00
16:30
11/07
DA88 Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
DA88 Farul Constanta
Farul Constanta
0.78
-0.25
-0.99
0.78
3.00
0.98
1.22
-0.84
-0.25
0.60
0.95
1.75
0.78
1.10
16:30
11/07
DA88 ASK Bravo (N)
ASK Bravo (N)
DA88 Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0.91
0.00
0.82
0.73
1.75
0.98
2.61
0.87
0.00
0.87
0.94
0.50
0.70
3.94
DA88 Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
11/07
DA88 Independiente Juniors
Independiente Juniors
DA88 Atletico Rojiblanco
Atletico Rojiblanco
0.81
-0.50
0.98
0.82
1.75
0.94
1.69
-0.95
-0.25
0.71
0.71
0.50
-0.98
2.50
DA88 Cúp Liên đoàn Scotland
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/07
DA88 Stirling Albion
Stirling Albion
DA88 Dundee Utd
Dundee Utd
0.79
2.00
1.00
0.83
2.75
0.93
14.00
0.97
0.50
0.79
0.70
0.75
-0.97
12.50
DA88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/07
DA88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
DA88 Plaza Colonia
Plaza Colonia
0.83
0.00
0.96
0.83
2.50
0.93
6.50
0.81
0.00
0.95
-0.93
1.50
0.67
23.50
DA88 Giải Tercera Division A Chile
Giải Tercera Division A Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Chimbarongo
Chimbarongo
DA88 Deportes Rancagua
Deportes Rancagua
0.99
-0.50
0.68
0.80
1.50
0.80
1.93
-
-
-
-
-
-
-
16:00
11/07
DA88 Rodelindo Roman
Rodelindo Roman
DA88 Aguara
Aguara
0.89
0.00
0.75
0.96
2.50
0.67
1.35
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Klubi 04
Klubi 04
DA88 JIPPO
JIPPO
0.66
0.25
-0.99
0.79
3.25
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải hạng Nhì Iceland
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Selfoss
Selfoss
DA88 Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn
0.76
-0.75
0.88
0.92
3.25
0.70
2.84
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
DA88 Peamount W
Peamount W
DA88 Treaty United W
Treaty United W
0.79
0.00
0.85
0.93
2.50
0.69
7.75
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Cúp Quốc gia Latvia
Cúp Quốc gia Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/07
DA88 FK Auda
FK Auda
DA88 Liepaja
Liepaja
0.62
0.00
-0.93
-0.22
1.50
0.07
-
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:55
11/07
DA88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
DA88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
1.00
1.00
0.72
0.99
2.00
0.73
9.50
0.72
0.50
1.00
0.75
0.75
0.97
9.75
16:55
11/07
DA88 Australia (S)
Australia (S)
DA88 China (S)
China (S)
0.97
-0.25
0.75
0.74
1.25
0.98
2.35
0.57
0.00
-0.80
0.85
0.50
0.86
3.44